KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
06/05 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
10-05
2026
Guayaquil City
Deportivo Cuenca
3 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
18-05
2026
Libertad FC
Deportivo Cuenca
11 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
20-05
2026
Deportivo Cuenca
Deportivo Recoleta
14 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
11-05
2026
River Plate
San Lorenzo
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
21-05
2026
Santos
San Lorenzo
14 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
27-05
2026
San Lorenzo
Deportivo Recoleta
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Cuenca và San Lorenzo vào 09:00 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
40'
Juan Rattalino
Patricio Boolsen
37'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
1
Facundo Ferrero
O.Gill
1253
Y.Erique
Herrera E.
326
Santiago Postel
Romana J.
428
Boolsen P.
Lautaro Montenegro
5525
Lopez A.
Tripichio N.
248
Vega E.
J.Rattalino
1330
Maccari M.
Insaurralde M.
820
Garcia B.
Rodriguez Pagano T.
343
Ordonez J.
Barrios N.
2811
Rivero G.
Cuello A.
919
M.Díaz
R.Auzmendi
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.5 |
| 17.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 5% | 13% |
| 9% | 16% | 16~30 | 10% | 16% |
| 17% | 16% | 31~45 | 18% | 20% |
| 26% | 16% | 46~60 | 10% | 16% |
| 19% | 16% | 61~75 | 36% | 20% |
| 19% | 25% | 76~90 | 18% | 13% |