KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
15/04 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
19-04
2026
Instituto
Estudiantes La Plata
3 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
26-04
2026
Estudiantes La Plata
Talleres Cordoba
10 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
30-04
2026
Estudiantes La Plata
Flamengo
15 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
19-04
2026
Alianza Lima
Real Atletico Garcilaso
4 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
Real Atletico Garcilaso
Sport Huancayo
10 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
01-05
2026
Dep.Independiente Medellin
Real Atletico Garcilaso
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Estudiantes La Plata và Real Atletico Garcilaso vào 05:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-5-1 Khách
16
Muslera F.
Diaz P.
2813
Benedetti G.
Marlon Ruidías
2424
Palacios T.
Fuentes A.
814
Gonzalez L.
Ampuero A.
620
Meza E.
Bolivar J.
1521
Piovi L.
Colitto L.
2232
M.Amondarain
Soto D.
8818
Cetre E.
Valenzuela O.
1622
Castro A.
Carabajal G.
2710
Palacios T.
Silva N.
269
Carrillo G.
Callejo F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 60.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 29% | 16% |
| 2% | 13% | 16~30 | 8% | 16% |
| 13% | 22% | 31~45 | 8% | 16% |
| 24% | 15% | 46~60 | 16% | 10% |
| 21% | 13% | 61~75 | 20% | 23% |
| 32% | 22% | 76~90 | 16% | 16% |