KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Belarusian
16/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
19-04
2026
FC Gomel
Slavia Mozyr
3 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
25-04
2026
Slavia Mozyr
Neman Grodno
9 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
29-04
2026
BATE Borisov
Slavia Mozyr
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
19-04
2026
BATE Borisov
ML Vitebsk
3 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
25-04
2026
FC Minsk
BATE Borisov
9 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
29-04
2026
BATE Borisov
Slavia Mozyr
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Mozyr và BATE Borisov vào 00:00 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Maksim SakutaMaxim Telesh
83'
Kirill ApanasevichMaksim Mardas
Ricky NgatchouPavel Chikida
77'
Valeriy Senko
75'
73'
Ilia Rashchenya
71'
Egor KressIvan Mikhnyuk
71'
Egor GrivenevEgor Rusakov
70'
Maksim Mardas
Terentiy LutsevichAleksandr Dzhigero
67'
Ilya KalachevMikhail Sachkovskiy
67'
Pavel Chikida
63'
57'
Egor Rusakov
Andrey SoloveyAleksey Antilevski
46'
Nikita MelnikovArseniy Ageev
46'
30'
Nikita Neskoromnyi

Đội hình

Chủ
Khách
11
Antilevskiy A.
Ivan Mikhnyuk
28
6
Yuli Kuznetsov
Nikita Neskoromnyi
25
22
Anton Lukashov
Anton Kovalev
17
2
Arseniy Ageev
Maksim Mardas
44
16
Evgeni Abramovich
Pavel Dubovskiy
88
5
Sachkovsky M.
Telesh M.
14
21
Shevchenko E.
Charles Y. J.
29
9
Senko V.
Danila Sokol
16
27
Chikida P.
Rashchenya I.
23
49
Dzhigero A.
Rakhmanov A.
33
7
Zherdev G.
Egor Rusakov
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng0.8
0.9Bàn thua0.6
7.8Bị sút trúng mục tiêu8.1
4.7Phạt góc2.2
1Thẻ vàng1.2
11Phạm lỗi19.8
51.2%Kiểm soát bóng44.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%5%1~1512%7%
9%12%16~3021%16%
22%15%31~4515%14%
16%20%46~606%19%
16%20%61~7521%19%
16%20%76~9024%21%