KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Serbia
01/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
04-05
2026
FK Vrsac
Jedinstvo UB
3 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
09-05
2026
Jedinstvo UB
Zemun
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
05-05
2026
Cukaricki
Crvena Zvezda
4 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Crvena Zvezda
Novi Pazar
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Radnik Surdulica
Crvena Zvezda
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jedinstvo UB và Crvena Zvezda vào 00:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Mahmudu Bajo
70'
68'
Bruno Duarte da Silva
48'
Timi Max Elsnik
Ognjen Ilic
45+3'
43'
7'
Franklin Tebo Uchenna
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 3.5 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 67.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 20% | 19% |
| 17% | 18% | 16~30 | 14% | 23% |
| 6% | 22% | 31~45 | 14% | 9% |
| 19% | 20% | 46~60 | 10% | 14% |
| 12% | 11% | 61~75 | 18% | 9% |
| 29% | 17% | 76~90 | 20% | 19% |