KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
30/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
03-05
2026
Cienciano
Comerciantes Unidos
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-05
2026
Academia Puerto Cabello
Cienciano
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
10-05
2026
Atletico Grau
Cienciano
9 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
03-05
2026
Cruzeiro (MG)
Atletico Mineiro
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-05
2026
CA Juventud
Atletico Mineiro
5 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
11-05
2026
Atletico Mineiro
Botafogo (RJ)
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cienciano và Atletico Mineiro vào 07:30 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
49'
Angelo Preciado
46'
Bernard Anicio Caldeira DuarteAlexsander
46'
Alan MindaIgor Gomes
Neri Ricardo BandieraGerson Barreto
30'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
31
Espinoza Gomes I.
Everson
2216
Marcos Daniel Martinich
Preciado A.
233
Becerra K.
Ivan Roman
34
Amondarain M.
Junior Alonso
613
Nunez C.
Pascini K.
3629
Ademar Guillermo Robles Zevallos
Igor Gomes
1788
Barreto G.
T.Pérez
2511
Bandiera N.
Alexsander
510
Hohberg A.
Gustavo Scarpa
107
Souza Espana C.
Reinier
1921
Garces C.
Dudu
92Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 17% | 9% |
| 9% | 19% | 16~30 | 10% | 17% |
| 13% | 19% | 31~45 | 25% | 17% |
| 11% | 16% | 46~60 | 15% | 17% |
| 19% | 23% | 61~75 | 12% | 12% |
| 29% | 14% | 76~90 | 17% | 26% |