KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
22/05 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
24-05
2026
Academia Puerto Cabello
Universidad Central de Venezuela
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
28-05
2026
Atletico Mineiro
Academia Puerto Cabello
6 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
31-05
2026
Deportivo La Guaira
Academia Puerto Cabello
9 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
23-05
2026
Danubio FC
CA Juventud
1 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
28-05
2026
Cienciano
CA Juventud
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Academia Puerto Cabello và CA Juventud vào 05:00 ngày 22/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego German Osorio HidalgoAndres Fabian Ponce Nunez
89'
Pablo Lima GualcoJunior Moreno
88'
83'
Marcelo PerezFernando Mimbacas
Jose Manuel Hernandez ChavezDaniel Saggiomo
75'
Jayson MartinezRobinson Flores
74'
74'
Bruno LarreguiRenzo Sanchez
74'
Rodrigo Sebastian Chagas DiazFacundo Perez
59'
Federico BarrandeguyDavid Morosini
59'
Juan Martín Boselli DuqueGaston Pereiro
Gustavo Gonzalez
50'
Robinson FloresRosales Roberto
26'
6'
Ramiro PeraltaFernando Mimbacas
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Graterol J.
Sosa S.
116
Rosales R.
David Morosini
563
Stefan Obradovic
Pernicone P.
226
Jiovany Ramos
Mas E.
2329
Vargas J.
Rabino R.
168
Moreno J.
Perez F.
215
Gonzalez G.
Cecchini E.
1919
J.Castillo
Ramiro Peralta
3715
Saggiomo D.
Pereiro G.
2670
Flores Barrios R. D.
Mimbacas F.
809
Ponce A.
Renzo Sanchez
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 7% | 1~15 | 17% | 7% |
| 18% | 14% | 16~30 | 14% | 10% |
| 27% | 26% | 31~45 | 20% | 23% |
| 11% | 17% | 46~60 | 20% | 15% |
| 20% | 12% | 61~75 | 17% | 17% |
| 13% | 21% | 76~90 | 11% | 25% |