KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Copa Sudamericana
29/04 09:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
CHI LC
Cách đây
04-05
2026
Deportes Limache
O Higgins
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
08-05
2026
O Higgins
Sao Paulo
8 Ngày
CHI LC
Cách đây
11-05
2026
O Higgins
Everton CD
11 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
03-05
2026
Boston River
Central Espanol
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
08-05
2026
Boston River
Millonarios
8 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
21-05
2026
Boston River
O Higgins
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa O Higgins và Boston River vào 09:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martín Nicolás Sarrafiore
4'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
31
Carabali O.
Antunez B.
1
6
Pavez L.
M.Rivero
23
33
Brizuela M.
Gonzalez M.
30
21
Garrido N.
Fernandez I.
13
3
Faundez F.
O'Neil J.
24
11
Leiva J.
Reyna G.
99
8
Felipe Ogaz
Federico Dafonte
14
7
Sarrafiore M.
A.Amado
10
10
Rabello B.
Perez F.
21
24
Gonzalez F.
Gonzalez Y.
32
9
Castillo A.
Francisco Bonfiglio
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng0.9
1.3Bàn thua1.3
14Bị sút trúng mục tiêu12.4
5.5Phạt góc3
2.9Thẻ vàng2.4
9.4Phạm lỗi9.5
49.9%Kiểm soát bóng43.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%10%1~1518%11%
14%17%16~305%14%
16%13%31~4510%17%
20%21%46~6021%8%
8%10%61~7518%25%
26%26%76~9026%22%