KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
20/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
24-05
2026
Sao Paulo
Botafogo (RJ)
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
27-05
2026
Sao Paulo
Boston River
6 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
31-05
2026
Remo Belem (PA)
Sao Paulo
10 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
Cách đây
24-05
2026
Millonarios
Boyaca Chico
3 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
Cách đây
24-05
2026
Depor Aguablanca
Millonarios
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
27-05
2026
Millonarios
O Higgins
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sao Paulo và Millonarios vào 07:30 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Rodrigo Contreras
Luan SantosDaniel de Oliveira Sertanejo
85
Lucca MarquesEnzo Hernan Diaz
85
76
Stiven Vega LondonoMateo Garcia Rojas
Gonzalo TapiaJonathan Calleri
75
58
Alex Stik Castro GiraldoDavid Macalister
Luciano da Rocha NevesDamian Bobadilla
9
WendellAldemir Dos Santos Ferreira
63
75
Jorge CabezasLeonardo Castro
81
Jorge Cabezas
Andre Oliveira SilvaLuciano da Rocha Neves
85
85
Danovis BangueroSebastian Valencia
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
23
Rafael
Novoa D.
1213
Diaz E. H.
Sebastian del Castillo
3028
Franco A.
Mosquera S.
64
Doria
Arias J.
1719
Lucas Ramon
Valencia S.
2216
Bobadilla D.
Llinas A.
2694
Daniel de Oliveira Sertanejo
Garcia M.
1911
Ferreira
Urena R.
1810
L.Neves
Silva D.
1437
Artur
Castro L.
239
Jonathan Calleri
Contreras R.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 7.1 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 10% | 7% |
| 7% | 7% | 16~30 | 10% | 20% |
| 12% | 17% | 31~45 | 13% | 12% |
| 24% | 23% | 46~60 | 24% | 20% |
| 21% | 11% | 61~75 | 18% | 23% |
| 24% | 30% | 76~90 | 21% | 15% |