KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
17/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
21-04
2026
San Lorenzo
Velez Sarsfield
3 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
26-04
2026
CA Platense
San Lorenzo
8 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
29-04
2026
San Lorenzo
Santos
11 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
20-04
2026
Manta FC
Deportivo Cuenca
2 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
23-04
2026
Deportivo Cuenca
Orense SC
5 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
25-04
2026
Mushuc Runa
Deportivo Cuenca
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Lorenzo và Deportivo Cuenca vào 07:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Guzman CorujoAlexis Ricardo Cuello
86
74
Matias KlimowiczEdison Fernando Vega Obando
Nicolas TripichioMatias Reali
72
64
Jorge Antonio Ordonez GalarceNicolas Leguizamon
Matias RealiNahuel Barrios
59
Facundo GulliMatias Hernandez
46
Rodrigo AuzmendiGonzalo Damian Abrego
46
Agustin LadstatterMathias de Ritis
58
Jhohan Sebastian Romana Espitia
62
64
German Ariel RiveroMelvin Diaz
74
Bryan GarciaMarcos Andres Lopez Cabrera
84
Jeremy David Mejia MoreiraDavid Gonzalez
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
12
O.Gill
Facundo Ferrero
155
Lautaro Montenegro
Lopez A.
254
Romana J.
Boolsen P.
2832
Herrera E.
Santiago Postel
66
Mathias de Ritis
Arboleda C.
378
Insaurralde M.
Vega E.
826
Abrego G.
Maccari M.
3024
Tripichio N.
M.Díaz
1928
Barrios N.
D.González
4944
Hernandez M.
Mancinelli L.
79
Cuello A.
Leguizamon N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 2% | 1~15 | 12% | 6% |
| 11% | 9% | 16~30 | 12% | 10% |
| 16% | 20% | 31~45 | 19% | 13% |
| 16% | 25% | 46~60 | 16% | 13% |
| 11% | 18% | 61~75 | 22% | 33% |
| 30% | 23% | 76~90 | 16% | 23% |