KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
15/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
20-04
2026
Santos
Fluminense (RJ)
4 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
23-04
2026
Santos
Coritiba (PR)
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
26-04
2026
Bahia(BA)
Santos
10 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
19-04
2026
Deportivo Recoleta
2 de Mayo
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
29-04
2026
Deportivo Recoleta
Deportivo Cuenca
14 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-05
2026
Deportivo Recoleta
Santos
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Santos và Deportivo Recoleta vào 07:30 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Neymar da Silva Santos JuniorGabriel Barbosa
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
77
Gabriel Brazão
Oscar Toledo
1331
Escobar G.
Figueredo C.
1414
Peres L.
Pereira Esteche M. A.
498
Frias A.
Cardozo L.
318
Igor Vinicius
Luis Mendoza
2815
Arao W.
Gayoso H.
1948
Gustavo Henrique
Galeano Silva F. C.
821
Moises
Ronal Domínguez
710
Neymar
Schupp Astigarraga M.
3149
Bontempo G.
Richart Ortiz
99
Gabriel Barbosa
Thiago Vidal
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 5% | 12% |
| 22% | 8% | 16~30 | 18% | 12% |
| 9% | 15% | 31~45 | 18% | 7% |
| 13% | 20% | 46~60 | 15% | 25% |
| 25% | 15% | 61~75 | 18% | 7% |
| 22% | 24% | 76~90 | 23% | 35% |