KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
29/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Paraguay
Cách đây
03-05
2026
Deportivo Recoleta
Cerro Porteno
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-05
2026
Deportivo Recoleta
Santos
7 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
17-05
2026
Sportivo Ameliano
Deportivo Recoleta
17 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
03-05
2026
Deportivo Cuenca
Tecnico Universitario
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-05
2026
Deportivo Cuenca
San Lorenzo
7 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
11-05
2026
Guayaquil City
Deportivo Cuenca
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Recoleta và Deportivo Cuenca vào 07:30 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
57'
German Ariel Rivero
Junior Noguera
56'
Hector GayosoThiago Vidal
56'
46'
David GonzalezLucas Mancinelli
46'
Eddie Fernando Guevara ChavezIvan Mateo Piedra Zaputt
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
12
Ferreira Gonzalez N.
Facundo Ferrero
118
Rios P.
Lopez A.
2532
Lucas Monzon
Boolsen P.
285
Marotta N.
Santiago Postel
62
Facundo Echeguren
Ivan Mateo Piedra Zaputt
1810
Noguera J.
Y.Erique
536
Espinola J.
Mancinelli L.
738
Alexander Franco
Maccari M.
3017
Wilfrido Baez
Vega E.
829
Allam Steven Wlk Dure
Ordonez J.
4324
Thiago Vidal
Rivero G.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 4% | 1~15 | 15% | 5% |
| 8% | 9% | 16~30 | 10% | 10% |
| 18% | 19% | 31~45 | 7% | 16% |
| 20% | 26% | 46~60 | 25% | 10% |
| 12% | 17% | 61~75 | 7% | 37% |
| 24% | 21% | 76~90 | 33% | 18% |