KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
07/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
11-05
2026
Atletico Mineiro
Botafogo (RJ)
3 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
15-05
2026
Chapecoense SC
Botafogo (RJ)
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
18-05
2026
Botafogo (RJ)
Corinthians Paulista (SP)
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
11-05
2026
Estudiantes La Plata
Racing Club
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
22-05
2026
Racing Club
Caracas FC
14 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
28-05
2026
Racing Club
Independiente Petrolero
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Botafogo (RJ) và Racing Club vào 07:30 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
30'
Baltasar Gallego Rodriguez
José Kadir
26'
Marco Di Cesare
19'
3'
Adrian Fernandez
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
22
Neto
Cambeses F.
2513
Telles A.
Martirena Torres G. N.
1520
Barboza A.
Di Cesare M.
35
Ferraresi N.
Sosa S.
132
Vitinho
A.García Basso
26
Medina C.
Rojas G.
2728
Newton
Rodriguez G.
2011
Matheus Martins
Forneris A.
88
Danilo
A.Fernández
247
Junior Santos
Adrian Martinez
937
José Kadir
Solari S.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 4% | 1~15 | 15% | 7% |
| 8% | 16% | 16~30 | 10% | 7% |
| 12% | 23% | 31~45 | 15% | 23% |
| 22% | 7% | 46~60 | 27% | 19% |
| 16% | 11% | 61~75 | 17% | 7% |
| 24% | 35% | 76~90 | 15% | 34% |