KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
17/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
20-04
2026
Bragantino SP
Remo Belem (PA)
2 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
23-04
2026
Bragantino SP
Mirassol FC
5 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
27-04
2026
Bragantino SP
Palmeiras
9 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
23-04
2026
Blooming
Nacional Potosi
5 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
26-04
2026
Academia del Balompie Boliviano
Blooming
8 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
01-05
2026
Carabobo FC
Blooming
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bragantino SP và Blooming vào 07:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fernando Dos Santos Pedro
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Cleiton
Uraezana B.
151
Caue
Enoumba M.
4416
Gustavo M.
Valverde J.
314
Pedro Henrique
Vila J.
2252
Tavares R.
Aguilar F.
1715
I.Sosa
Bejarano Da.
165
Fabinho
Vasquez A.
917
Vinicius Mendonca Pereira
Abisab M.
1920
Rodriguinho
Hinojosa R.
1028
Leles Y.
Villarroel M.
811
Fernando
Garces J.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 7.1 | Phạt góc | 5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 14% | 7% |
| 7% | 18% | 16~30 | 11% | 14% |
| 18% | 10% | 31~45 | 8% | 25% |
| 15% | 12% | 46~60 | 17% | 10% |
| 18% | 18% | 61~75 | 23% | 21% |
| 26% | 24% | 76~90 | 23% | 21% |