KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
30/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
03-05
2026
CA Platense
Estudiantes La Plata
2 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
07-05
2026
Real Atletico Garcilaso
Estudiantes La Plata
6 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
21-05
2026
Flamengo
Estudiantes La Plata
21 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
04-05
2026
Flamengo
Vasco Gama
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
08-05
2026
Dep.Independiente Medellin
Flamengo
8 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
11-05
2026
Gremio (RS)
Flamengo
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Estudiantes La Plata và Flamengo vào 07:30 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Facundo Farias
38'
33'
Luiz De Araujo Guimaraes NetoBruno Henrique Pinto
21'
Jorge CarrascalGiorgian De Arrascaeta Benedetti
Tiago Palacios
20'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Muslera F.
Rossi A.
113
Benedetti G.
Emerson Royal
2224
Palacios T.
Danilo
1314
Gonzalez L.
Vitao
4420
Meza E.
Alex Sandro
268
Gabriel Neves
E.Araujo
5221
Piovi L.
Jorginho
2111
Farias F.
Luiz Araujo
710
Palacios T.
de Arrascaeta G.
1032
M.Amondarain
Lino S.
169
Carrillo G.
Bruno Henrique
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 15% | 1~15 | 14% | 9% |
| 4% | 11% | 16~30 | 9% | 16% |
| 12% | 14% | 31~45 | 19% | 19% |
| 29% | 20% | 46~60 | 19% | 22% |
| 19% | 17% | 61~75 | 19% | 12% |
| 31% | 20% | 76~90 | 19% | 12% |