KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
29/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
03-05
2026
Cruzeiro (MG)
Atletico Mineiro
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
07-05
2026
Univ. Catolica
Cruzeiro (MG)
8 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
10-05
2026
Bahia(BA)
Cruzeiro (MG)
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
03-05
2026
Central Cordoba SDE
Boca Juniors
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
06-05
2026
Barcelona SC(ECU)
Boca Juniors
6 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
20-05
2026
Boca Juniors
Cruzeiro (MG)
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cruzeiro (MG) và Boca Juniors vào 07:30 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
7'
Leandro Daniel Paredes
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
81
Otavio Costa
Brey L.
126
Kaiki
Weigandt M.
2334
Jonathan Jesus
Di Lollo L.
215
Fabricio Bruno
Costa A. E.
3223
Fagner
Blanco L.
311
Gerson
Ascacibar S.
2529
Romero L.
Paredes L.
588
Christian
M.Delgado
1810
Pereira M.
Aranda T.
3699
Arroyo K.
Miguel Merentiel
1619
Kaio Jorge
Bareiro A.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.4 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 5% | 1~15 | 17% | 15% |
| 18% | 12% | 16~30 | 12% | 15% |
| 18% | 20% | 31~45 | 5% | 10% |
| 25% | 25% | 46~60 | 25% | 10% |
| 11% | 11% | 61~75 | 10% | 30% |
| 15% | 24% | 76~90 | 30% | 20% |