KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
20/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
29-05
2026
Boca Juniors
Univ. Catolica
9 Ngày
Cúp Argentina
Cách đây
08-06
2026
Sarmiento Junin
Boca Juniors
18 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
27-07
2026
Deportivo Riestra
Boca Juniors
67 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
25-05
2026
Cruzeiro (MG)
Chapecoense SC
4 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
29-05
2026
Cruzeiro (MG)
Barcelona SC(ECU)
9 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
01-06
2026
Cruzeiro (MG)
Fluminense (RJ)
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Boca Juniors và Cruzeiro (MG) vào 07:30 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Angel Rodrigo Romero VillamayorMilton Gimenez
86
81
Neyser VillarealKaio Jorge Pinto Ramos
Oscar Exequiel ZeballosTomas Belmonte
72
63
Luis SinisterraBruno Rafael Rodrigues do Nascimento
Miguel MerentielLeandro Daniel Paredes
15
54
Fagner Conserva LemosKaiki Bruno da Silva
68
Gerson Santos da Silva
75
Kaua MoraesFagner Conserva Lemos
81
Joao MarceloMatheus Pereira
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
12
Brey L.
Otavio Costa
813
Blanco L.
Fagner
2332
Costa A. E.
Fabricio Bruno
152
Di Lollo L.
Jonathan Jesus
3427
Braida M.
Kaiki
636
Aranda T.
Romero L.
2918
M.Delgado
Gerson
115
Paredes L.
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
930
Belmonte T.
Pereira M.
1016
Miguel Merentiel
Christian
889
Gimenez M.
Kaio Jorge
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 11% | 1~15 | 18% | 19% |
| 11% | 17% | 16~30 | 9% | 11% |
| 21% | 20% | 31~45 | 9% | 8% |
| 25% | 20% | 46~60 | 13% | 16% |
| 11% | 8% | 61~75 | 27% | 13% |
| 21% | 22% | 76~90 | 13% | 30% |