KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Ukraine
23/04 00:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
26-04
2026
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
03-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Polissya Zhytomyr
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv
16 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
26-04
2026
FC Chernigiv
FC Vorskla Poltava
3 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
02-05
2026
UCSA
FC Chernigiv
9 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
09-05
2026
FC Chernigiv
Chernomorets Odessa
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist 1925 Kharkiv và FC Chernigiv vào 00:10 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5-6
Oleksiy Zenchenko
Christian Mba
5-5
5-5
Dzhilindo Bezgubchenko
Yevgen Pavliuk
5-4
4-4
Anataliy Romanchenko
Ari Moura Vieira Filho
4-3
3-3
Andrey Porokhnya
Nicolas Arevalo
3-3
3-3
Nikita Teplyakov
Cauan Baptistella
3-2
2-2
Yehor Shalfieiev
Denys Antyukh
2-1
1-1
Vladyslav Shapoval
Ivan Kalyuzhny
1-0
Cauan BaptistellaVolodymyr Salyuk
80'
79'
Vladyslav ShapovalEduard Galstyan
Igor KogutVladyslav Kalitvintsev
70'
Christian MbaPeter Itodo
70'
66'
Dmytro Myronenko
61'
Nikita TeplyakovDenys Bezborodko
61'
Dmytro MyronenkoArtur Bybik
Denys AntyukhBaton Zabergja
55'
Ari Moura Vieira FilhoErmir Rashica
55'
46'
Dzhilindo BezgubchenkoMaksym Serdyuk
Nicolas Arevalo
27'
19'
Yehor ShalfieievAndriy Stolyarchuk
4'
Pavlo Shushko
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
30
Danylo Varakuta
Tatarenko M.
3527
Illia Krupskyi
Eduard Galstyan
231
Shabanov A.
Romanchenko A.
5518
Pavlyuk Y.
Zenchenko O.
2313
Volodymyr Salyuk
Kartushov Y.
125
Kalyuzhny I.
Shushko P.
3819
Ermir Rashica
Porokhnya A.
3316
Arevalo Chaparro J. N.
Bybik A.
845
Kalitvintsev V.
Andriy Stolyarchuk
8826
Baton Zabergja
Serdyuk M.
7798
Peter Itodo
Bezborodko D.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 4.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5.7 | Phạt góc | 2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 23% | 1~15 | 3% | 13% |
| 14% | 11% | 16~30 | 10% | 24% |
| 18% | 17% | 31~45 | 32% | 16% |
| 20% | 20% | 46~60 | 10% | 8% |
| 10% | 8% | 61~75 | 32% | 8% |
| 27% | 17% | 76~90 | 7% | 29% |