KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
17/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-04
2026
Aston Villa
Sunderland
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Fulham
Aston Villa
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Aston Villa
Tottenham Hotspur
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-04
2026
Juventus
Bologna
2 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-04
2026
Bologna
AS Roma
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Bologna
Cagliari
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aston Villa và Bologna vào 02:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ezri Konsa NgoyoTammy Abraham
89'
82'
Torbjorn HeggemNicolo Casale
Lamare BogardeAmadou Onana
78'
76'
Jens OdgaardSantiago Thomas Castro
Douglas Luiz Soares de PauloYouri Tielemans
74'
Jadon SanchoMorgan Rogers
74'
Tammy AbrahamOllie Watkins
64'
Leon BaileyJohn McGinn
64'
46'
Nadir ZorteaJoao Mario Neto Lopes
46'
Simon SohmRemo Freuler
46'
Riccardo OrsoliniFederico Bernardeschi
Morgan RogersJohn McGinn
39'
29'
Federico Bernardeschi
Emiliano Buendia StatiLucas Digne
26'
Morgan Rogers
25'
Morgan Rogers
23'
Ollie WatkinsMorgan Rogers
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Emiliano Martinez
F.Ravaglia
1312
Digne L.
Miranda J.
3314
Torres P.
M.Vitík
414
Konsa E.
Casale N.
162
Cash M.
Joao Mario
178
Tielemans Y.
Freuler R.
824
Onana A.
Moro N.
610
Buendia E.
Bernardeschi F.
1027
Rogers M.
Ferguson L.
197
McGinn J.
J.Rowe
1111
Watkins O.
Castro S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 7% | 7% |
| 14% | 15% | 16~30 | 5% | 7% |
| 16% | 15% | 31~45 | 25% | 22% |
| 16% | 26% | 46~60 | 23% | 20% |
| 16% | 13% | 61~75 | 15% | 22% |
| 26% | 18% | 76~90 | 23% | 20% |