KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
17/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
21-04
2026
Lecce
Fiorentina
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
26-04
2026
Fiorentina
US Sassuolo Calcio
9 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
AS Roma
Fiorentina
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-04
2026
Crystal Palace
West Ham United
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Liverpool
Crystal Palace
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
AFC Bournemouth
Crystal Palace
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fiorentina và Crystal Palace vào 02:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roberto Piccoli
90+1'
Cher Ndour
87'
76'
Chadi Riad
Jacopo FazziniManor Solomon
75'
Giovanni FabbianAlbert Gudmundsson
75'
73'
Will HughesYeremi Pino
Luis Francisco Balbo VieiraRobin Gosens
70'
Eddy KouadioPietro Comuzzo
70'
Luca Ranieri
67'
53'
Ismaila Sarr
Cher NdourManor Solomon
53'
Cher NdourNicolo Fagioli
46'
46'
Jorgen Strand LarsenJean Philippe Mateta
Pietro Comuzzo
45+5'
41'
Chadi RiadMaxence Lacroix
Marin Pongracic
40'
40'
Yeremi Pino
Albert Gudmundsson
30'
30'
Jefferson Andres Lerma SolisAdam Wharton
17'
Ismaila SarrDaniel Munoz
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
43
de Gea D.
Henderson D.
16
Ranieri L.
Richards C.
2615
P.Comuzzo
Lacroix M.
55
Pongracic M.
Canvot J.
2321
Gosens R.
Munoz D.
244
Fagioli N.
Wharton A.
208
Mandragora R.
Kamada D.
1817
Harrison J.
Mitchell T.
319
Solomon M.
Sarr I.
710
Gudmundsson A.
Mateta J.
1491
Piccoli R.
Pino Y.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 9% | 2% |
| 15% | 15% | 16~30 | 9% | 0% |
| 10% | 35% | 31~45 | 19% | 36% |
| 22% | 4% | 46~60 | 30% | 23% |
| 22% | 6% | 61~75 | 7% | 21% |
| 17% | 26% | 76~90 | 21% | 15% |