KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
01/05 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
04-05
2026
Alianza Atletico
Sport Huancayo
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
07-05
2026
Alianza Atletico
America de Cali
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
10-05
2026
Deportivo Garcilaso
Alianza Atletico
8 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
04-05
2026
Macara
Orense SC
2 Ngày
Ecuador Super Cup
Cách đây
06-05
2026
Macara
Cuenca Juniors
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
07-05
2026
Macara
Tigre
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alianza Atletico và Macara vào 09:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anthony Gordillo
56'
Guillermo LariosJorge del Castillo
46'
34'
Matias MirandaFranco Posse
4'
Franco PosseMateo Viera
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
95
Prieto D.
Rodrigo Rodriguez
124
Gordillo A.
Estacio J.
54
Villegas J. C.
Etchebarne S.
212
Suarez R.
Marrufo J.
1421
Perleche E.
Ayala M.
1322
Jorge del Castillo
Martin Tello
1520
Perez J.
Cazares J.
1610
Diaz G.
Miranda M.
108
Flores F.
Mateo Viera
207
Franco Coronel
Franco Posse
99
Robaldo V.
Paz F.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 12% | 4% |
| 18% | 10% | 16~30 | 12% | 25% |
| 6% | 18% | 31~45 | 19% | 25% |
| 18% | 16% | 46~60 | 16% | 16% |
| 21% | 12% | 61~75 | 3% | 20% |
| 21% | 34% | 76~90 | 35% | 8% |