KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Copa Sudamericana
17/04 09:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
20-04
2026
Cienciano
UCV Moquegua
2 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
UTC Cajamarca
Cienciano
8 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
30-04
2026
Cienciano
Atletico Mineiro
12 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
19-04
2026
Academia Puerto Cabello
Trujillanos FC
1 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
26-04
2026
Monagas SC
Academia Puerto Cabello
8 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
30-04
2026
CA Juventud
Academia Puerto Cabello
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cienciano và Academia Puerto Cabello vào 09:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carlos Jhon Garces Acosta
11'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
31
Espinoza Gomes I.
Graterol J.
1
16
Marcos Daniel Martinich
Vargas J.
29
3
Becerra K.
Stefan Obradovic
63
4
Amondarain M.
Jiovany Ramos
26
13
Nunez C.
Bortagaray G.
14
29
Ademar Guillermo Robles Zevallos
H.Linares
27
39
Caparo H.
Saggiomo D.
15
11
Bandiera N.
Gonzalez G.
5
10
Hohberg A.
Lima P.
6
7
Souza Espana C.
J.Castillo
19
21
Garces C.
Ponce A.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1
1.2Bàn thua1.1
10.5Bị sút trúng mục tiêu9.2
4.7Phạt góc5.2
1.9Thẻ vàng3.3
10.4Phạm lỗi14.4
49.7%Kiểm soát bóng53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1517%6%
12%17%16~3010%18%
14%29%31~4522%21%
8%7%46~6017%15%
18%21%61~7512%21%
32%12%76~9020%18%