KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
30/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CHI LC
Cách đây
03-05
2026
Everton CD
Palestino
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
07-05
2026
Montevideo City Torque
Palestino
6 Ngày
CHI LC
Cách đây
12-05
2026
Palestino
Deportes Limache
11 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
03-05
2026
Atletico Paranaense
Gremio (RS)
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-05
2026
Deportivo Riestra
Gremio (RS)
5 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
11-05
2026
Gremio (RS)
Flamengo
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Palestino và Gremio (RS) vào 07:30 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sebastian Agustin Gallegos Berriel
31'
28'
Douglas Moreira Fagundes
17'
Carlos Vinicius Alves Morais
15'
Carlos Vinicius Alves Morais
Enzo Pablo Andia Roco
15'
4'
Leonel Perez
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
25
Perez Kirby S. A.
Weverton
128
Zuniga D.
Pavon C.
73
Roco E.
Gustavo Martins
62
V.Espinoza
Viery Fernandes Santos Lopes
4429
Garguez Gomez I. A.
Caio Paulista
388
Meza N.
Perez L.
3327
Munder C.
Dodi
1715
Montes Romero F. T.
Tete
2118
Sebastián Gallegos
Mec G.
377
Carrasco B.
Willian
1019
Da Silva N.
Carlos Vinicius
95Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 5% | 1~15 | 12% | 8% |
| 12% | 7% | 16~30 | 14% | 20% |
| 15% | 21% | 31~45 | 12% | 11% |
| 10% | 31% | 46~60 | 12% | 23% |
| 33% | 19% | 61~75 | 22% | 14% |
| 28% | 13% | 76~90 | 25% | 20% |