KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
01/05 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
04-05
2026
Dep.Independiente Medellin
Aguilas Doradas
2 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
08-05
2026
Dep.Independiente Medellin
Flamengo
6 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
21-05
2026
Real Atletico Garcilaso
Dep.Independiente Medellin
20 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
03-05
2026
Sporting Cristal
Real Atletico Garcilaso
2 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
07-05
2026
Real Atletico Garcilaso
Estudiantes La Plata
5 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
10-05
2026
Real Atletico Garcilaso
Los Chankas
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dep.Independiente Medellin và Real Atletico Garcilaso vào 09:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
56'
Carlos DiezGabriel Carabajal
Didier MorenoDaniel Catano
46'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-4-1-1 Khách
25
Chaux E.
Diaz P.
2818
Fabra F.
Marlon Ruidias
2433
Londono D.
Fuentes A.
824
Ortiz J.
Ampuero A.
626
Mena Perea E.
Zevallos J.
2111
Gonzalez Y.
Silva N.
268
Serna A.
Soto D.
8816
Loboa H.
Valenzuela O.
1613
Chaverra F.
Manzaneda J.
710
Catano D.
Carabajal G.
2719
Fydriszewski F.
Callejo F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 16% | 1~15 | 15% | 15% |
| 16% | 14% | 16~30 | 15% | 20% |
| 19% | 21% | 31~45 | 30% | 15% |
| 16% | 14% | 46~60 | 12% | 17% |
| 14% | 14% | 61~75 | 7% | 17% |
| 26% | 19% | 76~90 | 17% | 15% |