KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
08/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Colombia
Cách đây
12-05
2026
Dep.Independiente Medellin
Fortaleza F.C
3 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
Cách đây
17-05
2026
Orsomarso
Dep.Independiente Medellin
8 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
Cách đây
20-05
2026
Dep.Independiente Medellin
Cucuta
11 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
11-05
2026
Gremio (RS)
Flamengo
2 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
15-05
2026
Vitoria Salvador BA
Flamengo
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
18-05
2026
Atletico Paranaense
Flamengo
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dep.Independiente Medellin và Flamengo vào 07:30 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
25
Chaux E.
Rossi A.
133
Londono D.
Emerson Royal
2224
Ortiz J.
Danilo
132
Chaverra L.
Leo Pereira
426
Mena Perea E.
Alex Sandro
268
Serna A.
E.Araujo
5216
Loboa H.
Jorginho
216
Moreno D.
Luiz Araujo
718
Fabra F.
Carrascal J.
1519
Fydriszewski F.
Lino S.
1611
Gonzalez Y.
Bruno Henrique
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 15% | 9% |
| 15% | 9% | 16~30 | 17% | 15% |
| 15% | 15% | 31~45 | 27% | 15% |
| 17% | 22% | 46~60 | 12% | 25% |
| 15% | 15% | 61~75 | 7% | 9% |
| 30% | 20% | 76~90 | 20% | 18% |