KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
29/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
04-05
2026
Deportes Tolima
Deportivo Cali
4 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
07-05
2026
Deportes Tolima
Nacional Montevideo
8 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
20-05
2026
Coquimbo Unido
Deportes Tolima
20 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
04-05
2026
Colo Colo
Coquimbo Unido
4 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
08-05
2026
Coquimbo Unido
Universitario de Deportes
8 Ngày
CHI LC
Cách đây
11-05
2026
Coquimbo Unido
Huachipato
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportes Tolima và Coquimbo Unido vào 09:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cristian Camilo Arrieta Medina
18'
18'
Cristian Zavala
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Neto Volpi
Sanchez D.
1317
Arrieta C.
Salinas F.
172
Angulo A.
Gazzolo B.
23
Angulo J.
Fernandez M.
328
Lopez E.
Cornejo J.
1632
Guzman S.
Camargo A.
880
Rovira B.
Galani S.
718
Florez K.
Zavala C.
1510
Torres Patino J. P.
Chandia B.
3024
Parra Osorio A.
Azocar Machuca A. E.
119
Sandoval L.
Nicolas Johansen
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 60.1% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 8% | 1~15 | 3% | 7% |
| 9% | 10% | 16~30 | 17% | 14% |
| 18% | 10% | 31~45 | 28% | 14% |
| 23% | 16% | 46~60 | 17% | 22% |
| 11% | 22% | 61~75 | 10% | 25% |
| 18% | 34% | 76~90 | 21% | 14% |