KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
30/04 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
03-05
2026
Barcelona SC(ECU)
Manta FC
3 Ngày
Ecuador Super Cup
Cách đây
06-05
2026
Barcelona SC(ECU)
FC Insutec
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
06-05
2026
Barcelona SC(ECU)
Boca Juniors
6 Ngày
CHI LC
Cách đây
03-05
2026
U.Concepcion
Univ. Catolica
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
07-05
2026
Univ. Catolica
Cruzeiro (MG)
7 Ngày
CHI LC
Cách đây
11-05
2026
Univ. Catolica
Nublense
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barcelona SC(ECU) và Univ. Catolica vào 07:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Daniel GonzalezJusto Giani
Milton Aaron Celiz
81'
Milton Aaron CelizTomas Martinez
79'
77'
Gary Alexis Medel SotoFernando Zuqui
77'
Alfred CanalesEugenio Mena Reveco
Miguel Enrique Parrales VeraDario Benedetto
75'
67'
Martin GomezFernando Zampedri
66'
Carlos Agustin FariasClemente Montes
Ronald PerlazaJhonny Raul Quinonez Ruiz
65'
Alex Rangel
63'
56'
Clemente Montes
Tomas MartinezHector Villalba
46'
Jefferson Alfredo Intriago MendozaMatias Gonzalo Lugo
46'
Wila J.Jandry Gomez
46'
Hector Villalba
36'
22'
Clemente MontesJusto Giani
17'
Fernando ZampedriClemente Montes
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Contreras Verna J. D.
Bernedo V.
14
Vallecilla G.
Flores S.
614
Rangel A.
Ampuero B.
1933
Baez C.
Diaz J.
2618
Carabali B.
Mena E.
332
Lugo M.
Valencia J.
2021
Villalba H.
Montes C.
1128
Quinonez Ruiz J. R.
Zuqui F.
88
Celiz M.
Cuevas C.
157
Gomez J.
Giani J.
79
Benedetto D.
Zampedri F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 10% | 1~15 | 2% | 13% |
| 18% | 5% | 16~30 | 11% | 18% |
| 12% | 28% | 31~45 | 26% | 32% |
| 9% | 17% | 46~60 | 11% | 18% |
| 12% | 19% | 61~75 | 14% | 8% |
| 28% | 19% | 76~90 | 32% | 8% |