KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
07/05 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CHI LC
Cách đây
11-05
2026
Univ. Catolica
Nublense
3 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
17-05
2026
Deportes Limache
Univ. Catolica
9 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
22-05
2026
Univ. Catolica
Barcelona SC(ECU)
14 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
10-05
2026
Bahia(BA)
Cruzeiro (MG)
2 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
13-05
2026
Cruzeiro (MG)
Goias
5 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
17-05
2026
Palmeiras
Cruzeiro (MG)
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Univ. Catolica và Cruzeiro (MG) vào 09:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
37'
Lucas Daniel Romero
29'
Kaiki Bruno da Silva
Justo Giani
13'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Bernedo V.
Otavio Costa
813
Mena E.
Fagner
2326
Diaz J.
Fabricio Bruno
1519
Ampuero B.
Jonathan Jesus
346
Flores S.
Kaiki
620
Valencia J.
Gerson
117
Giani J.
Romero L.
2915
Cuevas C.
Arroyo K.
998
Zuqui F.
Pereira M.
1011
Montes C.
Christian
889
Zampedri F.
Kaio Jorge
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 17% | 20% |
| 8% | 18% | 16~30 | 20% | 7% |
| 25% | 18% | 31~45 | 25% | 7% |
| 16% | 23% | 46~60 | 20% | 23% |
| 18% | 9% | 61~75 | 5% | 12% |
| 18% | 20% | 76~90 | 11% | 28% |