KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
22/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
27-04
2026
FK Shkendija 79
FK Bashkimi
5 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
02-05
2026
Sileks
FK Shkendija 79
10 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
Cách đây
06-05
2026
Shkendija Haracine
FK Shkendija 79
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
Cách đây
25-04
2026
FK Kozuv
Shkendija Haracine
3 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
Cách đây
02-05
2026
Shkendija Haracine
Vardar Negotino
10 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
Cách đây
06-05
2026
Shkendija Haracine
FK Shkendija 79
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Shkendija 79 và Shkendija Haracine vào 19:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
69'
Vane Krstevski
54'
43'
30'
Imran Fetai
29'
9'
Aleksander Trumci
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.4 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 7.4 | Phạt góc | 6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 55.2% | Phạm lỗi | 59% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 24% | 1~15 | 16% | 15% |
| 12% | 9% | 16~30 | 9% | 21% |
| 24% | 9% | 31~45 | 6% | 5% |
| 8% | 17% | 46~60 | 16% | 21% |
| 19% | 14% | 61~75 | 19% | 21% |
| 22% | 24% | 76~90 | 32% | 15% |