KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Brazil
24/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
27-04
2026
Operario PR
Fortaleza CE
2 Ngày
BSSC
Cách đây
30-04
2026
Sampaio Correa (RJ)
Operario PR
5 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
04-05
2026
Operario PR
Londrina (PR)
9 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
27-04
2026
Fluminense (RJ)
Chapecoense SC
2 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
01-05
2026
Bolivar
Fluminense (RJ)
6 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
04-05
2026
Internacional (RS)
Fluminense (RJ)
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Operario Ferroviario PR và Fluminense (RJ) vào 07:30 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
8'
Otavio Henrique Passos SantosMatheus Martinelli Lima
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
33
Vagner
Fabio
16
Moraes
Samuel Xavier
216
Miranda M.
Ignacio
422
Cuenu J.
Millan J.
292
Mikael Doka
Rene
65
Bruno Indio
Alisson
2520
Vinicius Diniz
Canobbio A.
1711
Aylon
Hercules
3510
Boschilia
Martinelli L. M.
814
Pereira H.
Serna K.
9099
Caio Henrique da Silva Dantas
John Kennedy
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 62.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 7% | 1~15 | 16% | 16% |
| 21% | 21% | 16~30 | 19% | 3% |
| 24% | 19% | 31~45 | 19% | 13% |
| 5% | 17% | 46~60 | 11% | 23% |
| 24% | 13% | 61~75 | 13% | 20% |
| 21% | 21% | 76~90 | 19% | 23% |