KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
26-04
2026
Sao Paulo
Mirassol FC
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
29-04
2026
Millonarios
Sao Paulo
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
04-05
2026
Sao Paulo
Bahia(BA)
11 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
26-04
2026
Juventude
Londrina (PR)
4 Ngày
BSSC
Cách đây
01-05
2026
Cianorte PR
Juventude
9 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
04-05
2026
Atletico Clube Goianiense
Juventude
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sao Paulo và Juventude vào 05:15 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Djhordney FerreiraCauly Oliveira Souza
90
85
Gabriel PinheiroMarcos Paulo Lima Barbeiro
Andre Oliveira SilvaLuciano da Rocha Neves
81
71
Leo IndioLuan Martins
56
Fabio de Lima CostaAlan Kardec de Sousa Pereira
Luciano da Rocha NevesArtur Victor Guimaraes
32
48
Diogo Barbosa Medonha
Lucca MarquesLuan Santos
71
71
Lucas MineiroRai da Silva Pessanha
84
Alisson Pelegrini SafiraLuiz Gustavo da Silva Machado Duarte
Jonathan Calleri
90
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
23
Rafael
Pedro Rocha
1218
Wendell
Rodrigo Sam
3428
Franco A.
Messias
42
Toloi R.
Marcos Paulo
4719
Lucas Ramon
Rai dos Reis Ramos
294
Daniel de Oliveira Sertanejo
Mandaca
4433
Luan
Luan Martins
580
Cauly
Diogo Barbosa
1610
L.Neves
Rai
7537
Artur
Castro M.
179
Jonathan Calleri
Alan Kardec
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 2% | 1~15 | 13% | 13% |
| 7% | 10% | 16~30 | 10% | 19% |
| 10% | 30% | 31~45 | 13% | 13% |
| 30% | 12% | 46~60 | 18% | 13% |
| 20% | 2% | 61~75 | 15% | 25% |
| 20% | 42% | 76~90 | 28% | 13% |