KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
01/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
04-05
2026
Chapecoense SC
Bragantino SP
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
08-05
2026
Blooming
Bragantino SP
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
11-05
2026
Santos
Bragantino SP
9 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
04-05
2026
River Plate
Atletico Tucuman
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
08-05
2026
Carabobo FC
River Plate
7 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
21-05
2026
River Plate
Bragantino SP
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bragantino SP và River Plate vào 07:30 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
56'
55'
Eduardo Sasha
53'
50'
47'
Lucas Martinez Quarta
46'
Kendry PaezIan Subiabre
46'
Giuliano GaloppoJuan Meza
41'
Juan Meza
Alix Vinicius de Souza Sampaio
36'
Gustavo GustavinhoMatheus Fernandes Siqueira
35'
22'
Ian Subiabre
Eduardo Sasha
18'
Matheus Fernandes Siqueira
10'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Cleiton
S.Beltrán
4129
Juninho Capixaba
Montiel G.
2914
Pedro Henrique
Martinez Quarta L.
284
Alix Vinicius de Souza Sampaio
Rivero L.
1334
Hurtado J.
Acuna M.
216
Gabriel
Subiabre I.
3835
Matheus Fernandes
Meza J.
248
Eduardo Sasha
Moreno A.
632
Herrera J.
Galvan T.
269
Isidro Pitta
Salas M.
721
Lucas Barbosa
Colidio F.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 61.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 15% | 19% |
| 9% | 7% | 16~30 | 15% | 12% |
| 15% | 21% | 31~45 | 15% | 19% |
| 18% | 13% | 46~60 | 21% | 22% |
| 18% | 18% | 61~75 | 15% | 12% |
| 25% | 23% | 76~90 | 15% | 12% |