KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
08/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
10-05
2026
Deportivo Tachira
Carabobo FC
2 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
14-05
2026
Carabobo FC
Estudiantes Merida FC
5 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
18-05
2026
Estudiantes Merida FC
Carabobo FC
9 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
11-05
2026
River Plate
San Lorenzo
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
21-05
2026
River Plate
Bragantino SP
13 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
28-05
2026
River Plate
Blooming
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Carabobo FC và River Plate vào 07:30 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Edson Castillo
45+4'
Edson Castillo
45+4'
Edson Castillo
45'
37'
Facundo Gonzalez
26'
Juan Quintero
Ezequiel Neira
25'
24'
Matias Nicolas Vina
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
22
Bruera L.
S.Beltrán
414
Aponte L.
Bustos F.
1632
Neira E.
Pezzella G.
2028
Bilbao J.
Gonzalez F.
318
J.Pérez
Vina M.
1826
M.Núñez
Lucas Silva
445
Castillo E.
Giuliano Galoppo
3421
Gonzalez A.
S.Lencina
397
Tortolero E.
Quintero J.
1019
Loureins Martinez
Meza M.
810
Orozco Y.
Freitas J.
35Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.4 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 62% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 17% | 17% |
| 15% | 5% | 16~30 | 7% | 17% |
| 15% | 22% | 31~45 | 14% | 17% |
| 21% | 13% | 46~60 | 21% | 24% |
| 19% | 19% | 61~75 | 7% | 13% |
| 17% | 27% | 76~90 | 32% | 10% |