KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
08/05 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CHI LC
Cách đây
11-05
2026
Coquimbo Unido
Huachipato
2 Ngày
CHI LC
Cách đây
14-05
2026
Coquimbo Unido
Colo Colo
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
16-05
2026
Coquimbo Unido
Audax Italiano
8 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
12-05
2026
Sport Boys
Universitario de Deportes
4 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
17-05
2026
Universitario de Deportes
Atletico Grau
8 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
21-05
2026
Nacional Montevideo
Universitario de Deportes
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coquimbo Unido và Universitario de Deportes vào 07:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dylan GlabyGuido Vadala
90'
86'
Miguel Silveira dos SantosJairo Concha
81'
Hector FertoliMartin Perez Guedes
75'
Jose RiveraEdison Flores
74'
Lisandro AlzugarayAlex Valera
Guido Vadala
72'
Alejandro AzocarBenjamin Chandia
69'
Lucas David PrattoNicolas Johansen
69'
Manuel Elias Fernandez Guzman
66'
55'
Alex Valera
Guido VadalaFrancisco Salinas
50'
Salvador CorderoAlejandro Maximiliano Camargo
46'
46'
Williams RiverosAnderson Santamaria
33'
Alex Valera
25'
Anderson Santamaria
21'
Matias Di Benedetto
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
13
Sanchez D.
Vargas M.
2516
Cornejo J.
Fara C.
23
Fernandez M.
Santamaria A.
42
Gazzolo B.
Di Benedetto M.
517
Salinas F.
Polo A.
247
Galani S.
Perez M.
168
Camargo A.
Murrugarra J.
2330
Chandia B.
Concha J.
1710
Guido Vadalá
Carabali J.
2715
Zavala C.
Flores E.
199
Nicolas Johansen
Valera A.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 6% | 26% |
| 8% | 20% | 16~30 | 9% | 5% |
| 10% | 11% | 31~45 | 12% | 11% |
| 17% | 20% | 46~60 | 22% | 11% |
| 21% | 16% | 61~75 | 25% | 23% |
| 34% | 22% | 76~90 | 22% | 20% |