KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Copa Libertadores
28/05 07:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
01-06
2026
Cruzeiro (MG)
Fluminense (RJ)
3 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
23-07
2026
Fluminense (RJ)
Bragantino SP
55 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
27-07
2026
Gremio (RS)
Fluminense (RJ)
59 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
31-05
2026
Deportivo La Guaira
Academia Puerto Cabello
2 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fluminense (RJ) và Deportivo La Guaira vào 07:30 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jefferson Savarino
10'
Agustin Canobbio Graviz
8'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Fabio
Varela C.
1
13
Guilherme Arana
Martinez L.
16
22
Freytes J.
Ortiz G.
24
3
Jemmes
Osio D.
3
23
Guga
Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
20
8
Martinelli L. M.
Cesar Da Silva
14
35
Hercules
Rivas Y.
18
11
Savarino J.
Miguel Gonzalez
15
32
Acosta L.
Correa J.
27
17
Canobbio A.
Meza J.
7
9
John Kennedy
Londono F.
36
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1
1.2Bàn thua1.2
11.6Bị sút trúng mục tiêu10.4
3.8Phạt góc5.6
3Thẻ vàng2.9
14.1Phạm lỗi14.3
61%Kiểm soát bóng53.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%5%1~1517%0%
13%12%16~305%17%
19%17%31~4511%20%
19%17%46~6017%17%
13%10%61~7525%17%
23%37%76~9022%26%