KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
08/05 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
11-05
2026
Deportiva Once Caldas
Atletico Junior Barranquilla
2 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
14-05
2026
Atletico Junior Barranquilla
Deportiva Once Caldas
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
21-05
2026
Atletico Junior Barranquilla
Sporting Cristal
13 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
12-05
2026
Cerro Porteno
Guarani CA
3 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
20-05
2026
Sportivo Trinidense
Cerro Porteno
11 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
21-05
2026
Palmeiras
Cerro Porteno
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Junior Barranquilla và Cerro Porteno vào 09:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+3'
Alexis Martín Arias
13'
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Silveira M.
Martin Arias A.
126
Suarez J.
Dominguez F.
233
Monzon L.
Velazquez G.
2324
Pestana J. C.
Perez M.
2234
Guerrero J.
Chaparro M.
3514
Rios J. D.
Bobadilla C.
3222
Rivas J.
Piris R.
2629
Gutierrez T.
Morel J.
59
Paiva G.
Sonora A.
721
Canchimbo J.
Vegetti P.
1910
Muriel L.
Torres J.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 10% | 11% |
| 9% | 12% | 16~30 | 16% | 11% |
| 27% | 12% | 31~45 | 24% | 26% |
| 9% | 20% | 46~60 | 18% | 15% |
| 13% | 14% | 61~75 | 10% | 15% |
| 27% | 22% | 76~90 | 18% | 19% |