KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Brazil
14/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
18-05
2026
Ceara
Fortaleza CE
3 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
24-05
2026
Gremio Novorizontino
Ceara
9 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
31-05
2026
Ceara
Operario PR
16 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
17-05
2026
Atletico Mineiro
Mirassol FC
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
22-05
2026
Atletico Mineiro
Cienciano
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
25-05
2026
Corinthians Paulista (SP)
Atletico Mineiro
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ceara và Atletico Mineiro vào 07:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
8'
5'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
94
Bruno
Everson
224
Luiz Otavio
Lyanco
1318
Cesar J.
Ivan Roman
333
Eder Ferreira
Vitor Hugo
1417
Fernando
Cisse M.
3920
Diego
Franco A.
2181
Joao Gabriel
T.Pérez
2521
Alex da Silva
Lodi R.
1630
Prado G.
Minda A.
2711
Fernandinho
Reinier
1940
Melk
Cassierra M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 8% | 1~15 | 9% | 7% |
| 10% | 19% | 16~30 | 9% | 17% |
| 18% | 19% | 31~45 | 9% | 15% |
| 14% | 14% | 46~60 | 21% | 12% |
| 14% | 23% | 61~75 | 28% | 12% |
| 28% | 14% | 76~90 | 21% | 33% |