KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Brazil
15/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
18-05
2026
Bragantino SP
Vitoria Salvador BA
2 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
Cách đây
21-05
2026
Vitoria Salvador BA
ABC RN
5 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
24-05
2026
Vitoria Salvador BA
Internacional (RS)
8 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
18-05
2026
Atletico Paranaense
Flamengo
2 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
21-05
2026
Flamengo
Estudiantes La Plata
6 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
24-05
2026
Flamengo
Palmeiras
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vitoria Salvador BA và Flamengo vào 07:30 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
47'
Jorge Carrascal
Erick de Arruda SerafimGabriel Baralhas dos Santos
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Lucas Arcanjo
Rossi A.
113
Ramon
Emerson Royal
2236
Luan Candido
Danilo
1325
Caca
Leo Pereira
445
Nathan Mendes
Alex Sandro
2688
Ze Vitor
E.Araujo
5244
Baralhas
Jorginho
21150
Matheusinho
Luiz Araujo
76
Emmanuel Martinez
Carrascal J.
1533
Erick
Lino S.
1691
Rene Sousa
Bruno Henrique
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 15% | 1~15 | 7% | 9% |
| 12% | 9% | 16~30 | 13% | 16% |
| 14% | 15% | 31~45 | 28% | 12% |
| 14% | 20% | 46~60 | 23% | 25% |
| 26% | 17% | 61~75 | 10% | 9% |
| 12% | 20% | 76~90 | 15% | 19% |