KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Copa Sul-Sudeste
01/05 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BRA D4
Cách đây
04-05
2026
Tombense
Rio Branco-ES
2 Ngày
BSSC
Cách đây
07-05
2026
Juventude
Tombense
6 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
04-05
2026
Sao Bernardo
Ponte Preta
2 Ngày
BSSC
Cách đây
07-05
2026
Sao Bernardo
Caxias RS
6 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
13-05
2026
Londrina (PR)
Sao Bernardo
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tombense và Sao Bernardo vào 05:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Lucas Rian
87'
75'
Luiz Gustavo Oliveira da Silva
74'
72'
Luiz Gustavo Oliveira da Silva
58'
58'
Helder Gomes Maciel
57'
Hyoran Kaue Dalmoro
54'
Fabricio Daniel de Souza
Breno Roma
53'
49'
Breno Roma
26'
14'
Pablo Dyego Da Silva Rosa
8'
Urso Junior
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 12% | 1~15 | 11% | 15% |
| 11% | 12% | 16~30 | 9% | 3% |
| 20% | 9% | 31~45 | 9% | 18% |
| 11% | 25% | 46~60 | 19% | 15% |
| 20% | 15% | 61~75 | 16% | 9% |
| 20% | 25% | 76~90 | 33% | 37% |