KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Honduras
17/04 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Honduras
Cách đây
20-04
2026
Olancho FC
CD Victoria
3 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
23-04
2026
CD Victoria
Juticalpa
5 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
28-04
2026
Genesis
CD Victoria
10 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
20-04
2026
CD Motagua
Juticalpa
2 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
24-04
2026
Olancho FC
CD Motagua
7 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
27-04
2026
CD Motagua
Atletico Choloma
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Victoria và CD Motagua vào 08:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcelo Santos
90+6'
90+2'
Rodrigo Gomez
68'
Carlos Adonys Mejia Estrada
Allan Banegas
63'
60'
56'
Jhen Portillo
54'
45+1'
36'
Alejandro Reyes
1'
Rodrigo de Olivera Donado
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 45.2% | Phạm lỗi | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 8% | 13% |
| 13% | 12% | 16~30 | 16% | 7% |
| 18% | 12% | 31~45 | 21% | 21% |
| 20% | 17% | 46~60 | 21% | 15% |
| 13% | 14% | 61~75 | 13% | 15% |
| 18% | 34% | 76~90 | 19% | 26% |