KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
21/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
FC Den Bosch
ADO Den Haag
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
Jong Ajax Amsterdam
Jong Utrecht
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Den Bosch và Jong Utrecht vào 01:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kevin MonzialoGenrich Sille
82'
82'
Lynden Edhart
82'
Bjorn MenzoMassien Ghaddari
Rafi WoltersSebastian Karlsson Grach
82'
76'
Rafik el ArguiouiMassien Ghaddari
Thijs van Leeuwen
69'
69'
Zidane Iqbal
67'
Viggo PlantingaTijn van den Boggende
61'
Rafik el Arguioui
Ilias BoumassaoudiJack de Vries
58'
46'
Laaouina D.Emeka Adiele
46'
Zidane IqbalJessey Sneijder
Jeffrey FortesSheddy Barglan
33'
31'
Emeka Adiele
26'
Noa DundasEmirhan Demircan
17'
Per Kloosterboer
Thijs van Leeuwen
12'
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-3 Khách
36
Pepijn van de Merbel
Mees Eppink
15
Nick de Groot
Wessel Kooy
33
Maas S.
Neal Viereck
627
Akmum R.
Per Kloosterboer
1433
Mees Laros
Ghaddari M.
247
Sheddy Barglan
Jessey Sneijder
810
van Leeuwen T.
R.El Arguioui
106
Felida K.
Adiele E.
515
de Vries J.
Beulens N.
77
Sille G.
Tijn van den Boggende
99
Karlsson Grach S.
Demircan E.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 16% | 22% |
| 17% | 16% | 16~30 | 19% | 18% |
| 9% | 16% | 31~45 | 16% | 1% |
| 13% | 22% | 46~60 | 10% | 12% |
| 9% | 12% | 61~75 | 12% | 18% |
| 35% | 18% | 76~90 | 25% | 25% |