KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
14/04 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
20-04
2026
San Martin Tucuman
Tristan Suarez
5 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
26-04
2026
Tristan Suarez
Gimnasia yTiro
11 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
02-05
2026
Tristan Suarez
Ferrocarril Midland
18 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
21-04
2026
Atletico Rafaela
Agropecuario de Carlos Casares
7 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
26-04
2026
Atletico Rafaela
Gimnasia Jujuy
11 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
02-05
2026
Atletico Rafaela
Gimnasia yTiro
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tristan Suarez và Atletico Rafaela vào 06:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Nicolas Ramos
Manuel GuillenMauricio Alejandro Molina Uribe
87'
78'
Agustin ObandoMartiniano Moreno
78'
Ijiel ProttiMarcos Gabriel Fernandez
Diego BeckerKevin Colli
76'
Jonathan BerónAngel Almada
76'
71'
Ciro LeinekerLucas Albertengo
Joaquin Trasante
65'
Joaquin TrasanteAlvaro Veliez
64'
Maximilliano AlvarezAugusto Berrondo
64'
54'
Bonifacio J.Augustin Solveyra
Nicolas Fernandez
45'
Angel Almada
40'
31'
Augustin Solveyra
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
4-4-2 Khách
1
Bigo J.
Mayco Bergia
12
Nicolas Fernandez
Solveyra A.
46
Baldi A.
Ponce A.
62
Aguilar B.
Ramos N.
24
Olguin M.
Wuattier E. R.
35
Del Priore N.
Moreno M.
77
Mauricio Molina
Juan Capurro
810
Colli K.
Soloa F.
58
Veliez A.
Flores L.
1111
Angel Almada
Albertengo L.
99
Augusto Berrondo
Fernandez G.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 2.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 17% | 1~15 | 28% | 8% |
| 17% | 22% | 16~30 | 8% | 16% |
| 15% | 7% | 31~45 | 8% | 24% |
| 15% | 15% | 46~60 | 8% | 0% |
| 10% | 5% | 61~75 | 24% | 24% |
| 25% | 32% | 76~90 | 24% | 28% |