KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Điển
14/05 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Mjallby AIF
Hacken
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
22-05
2026
Elfsborg
Mjallby AIF
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-05
2026
IFK Goteborg
Mjallby AIF
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Hammarby
Malmo FF
2 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
21-05
2026
GAIS
Hammarby
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Hammarby
AIK Solna
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mjallby AIF và Hammarby vào 20:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
Viktor Gustafsson
90+10'
Romeo LeanderssonLudwig Malachowski Thorell
88'
Jesper Gustavsson
88'
82'
Nikola VasicIbrahima Fofana
82'
Tesfaldet TekieNahir Besara
71'
Frank Junior AdjeiVictor Lind
71'
Noah PerssonOscar Johansson
Aki Samuelsen
66'
Aki SamuelsenJeppe Kjaer
63'
Axel NorenTom Pettersson
63'
Viktor GustafssonAbdoulie Manneh
52'
Jacob BergstromJeppe Kjaer
45'
44'
Victor Lind
22'
Paulos AbrahamHampus Skoglund
Elliot StroudTony Miettinen
19'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
13
Wallinder R.
Hahn W.
124
Pettersson T.
H.Skoglund
25
A.Iqbal
Fofana I. B.
633
Miettinen T.
Eriksson V.
417
E.Stroud
Winther F.
36
L.Małachowski Thorell
M.Karlsson
822
Gustavsson J.
Johansson O.
1114
V.Granath
Madjed M.
2619
A.Manneh
Besara N.
2018
Bergstrom J.
Lind V.
910
Kjaer J.
Abraham P.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 4% | 16% |
| 19% | 19% | 16~30 | 22% | 5% |
| 14% | 11% | 31~45 | 18% | 8% |
| 16% | 22% | 46~60 | 18% | 24% |
| 17% | 19% | 61~75 | 13% | 18% |
| 19% | 14% | 76~90 | 22% | 24% |