KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
CAF Confederation Cup
11/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
17-04
2026
CR Belouizdad
ES Ben Aknoun
6 Ngày
CAF Confederation Cup
Cách đây
17-04
2026
Zamalek
CR Belouizdad
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
24-04
2026
CR Belouizdad
USM Khenchela
13 Ngày
CAF Confederation Cup
Cách đây
17-04
2026
Zamalek
CR Belouizdad
6 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-04
2026
Zamalek
Pyramids FC
12 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-04
2026
Zamalek
Enppi
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CR Belouizdad và Zamalek vào 02:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Mohamed Ismail
79'
El Mahdi Soliman
Abdennour Belhocini
68'
Abderaouf Benguit
52'
Lofti Boussouar
44'
Naoufel Khacef
30'
28'
Juan AlvinaAboel Fettoh Ahmed
16'
Ahmed Rabie
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 14% | 7% |
| 16% | 20% | 16~30 | 25% | 21% |
| 11% | 27% | 31~45 | 0% | 17% |
| 6% | 12% | 46~60 | 14% | 3% |
| 16% | 12% | 61~75 | 22% | 32% |
| 30% | 20% | 76~90 | 22% | 17% |