KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
13/05 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
FC Ryukyu
Gainare Tottori
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Gainare Tottori
Oita Trinita
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Rayluck Shiga
Giravanz Kitakyushu
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Miyazaki
Rayluck Shiga
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gainare Tottori và Rayluck Shiga vào 16:00 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yuto Hasegawa
90+5'
Fumiya Takayanagi
90'
Yuto Hasegawa
88'
87'
Soshiro Tanida
84'
Takuya Hitomi
84'
Shun TsunodaMasafumi Miyagi
Itto FujitaHaruki Oshima
78'
Masaki KaneuraHashimoto S.
73'
73'
70'
Shota Suzuki
70'
Ryo TabeiKazune Kubota
61'
Raisei KinoshitaShuto Tatsuta
Hideatsu OzawaTakumi Kawamura
61'
61'
25'
Kento Nakamura
Itto Fujita
22'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-2-1 Khách
88
Burns A.
Koki Ito
155
Oshima H.
Fujitani S.
443
Shawn van Eerden
Miyagi M.
377
Hashimoto S.
Shunsuke Hirai
214
Takumi Kawamura
Taku Kikushima
152
Fujita I.
Kento Nakamura
88
Tojo A.
Soshiro Tanida
4866
Moon M.
Shota Suzuki
1632
Takayanagi F.
Kubota K.
772
Cha W.
Shuto Tatsuta
239
Shinoda D.
Hitomi T.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 11% | 11% |
| 13% | 24% | 16~30 | 15% | 13% |
| 23% | 2% | 31~45 | 17% | 20% |
| 13% | 21% | 46~60 | 9% | 13% |
| 16% | 8% | 61~75 | 23% | 23% |
| 20% | 24% | 76~90 | 23% | 16% |