KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
24/04 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
28-04
2026
Besiktas JK
Karagumruk
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
B.B. Gaziantep
Besiktas JK
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Besiktas JK
Trabzonspor
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
27-04
2026
Alanyaspor
Samsunspor
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Antalyaspor
Alanyaspor
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Alanyaspor
Kayserispor
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Besiktas JK và Alanyaspor vào 00:45 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kristjan AsllaniJunior Olaitan
90+1'
Mustafa Erhan HekimogluEl Bilal Toure
89'
Salih UcanOh Hyun Gyu
89'
JotaOrkun Kokcu
89'
86'
Elia MeschackFatih Aksoy
Orkun KokcuMilot Rashica
85'
Oh Hyun GyuJunior Olaitan
83'
74'
Izzet CelikMaestro
74'
Efecan KaracaHwang Ui Jo
66'
Enes KeskinIbrahim Kaya
66'
Nuno Lima
Milot RashicaVaclav Cerny
65'
46'
Steve MounieGuven Yalcin
El Bilal ToureOh Hyun Gyu
17'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
30
Destanoglu E.
Taskiran E.
133
Yilmaz R.
Aksoy F.
2053
Topcu E. H.
Lima N.
312
Agbadou E.
Ü.Akdağ
5062
Murillo M.
Hadergjonaj F.
944
Ndidi W.
Maestro
5819
Toure E. B.
Janvier N.
1715
Olaitan J.
Ruan
1110
Kokcu O.
Hwang Ui-Jo
1618
Cerny V.
Yalcin G.
109
Hyeon Gyu O.
Kaya I.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 16% | 1~15 | 6% | 15% |
| 10% | 16% | 16~30 | 15% | 10% |
| 20% | 14% | 31~45 | 18% | 7% |
| 16% | 14% | 46~60 | 24% | 31% |
| 13% | 14% | 61~75 | 15% | 10% |
| 18% | 26% | 76~90 | 21% | 23% |