KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
23/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
27-04
2026
Galatasaray
Fenerbahce
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Samsunspor
Galatasaray
10 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Galatasaray
Antalyaspor
17 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
26-04
2026
Genclerbirligi
Kocaelispor
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Karagumruk
Genclerbirligi
10 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Genclerbirligi
Kasimpasa
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Galatasaray và Genclerbirligi vào 00:30 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Victor James Osimhen
90+7'
90+5'
Ayaz ÖzcanMetehan Mimaroglu
90+5'
Goktan GurpuzAdama Trao
Yunus Akgun
90+3'
90+3'
Erhan Erenturk
87'
Matej HanousekOgulcan Ulgun
87'
Franco TongyaSamed Onur
83'
Adama Trao
Victor James OsimhenRenato Sam Na Nhaga
78'
69'
Sekou KoitaCihan Canak
Roland SallaiSacha Boey
69'
Yunus AkgunLeroy Sane
69'
Baris YilmazAhmed Kutucu
56'
51'
Firatcan UzumAdama Trao
Ilkay GundoganMario Lemina
46'
35'
Firatcan Uzum
Mario Lemina
33'
Kaan Ayhan
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
19
Guvenc G.
Erenturk E.
1817
Elmali E.
Uzum F.
8823
Ayhan K.
Goutas D.
690
Singo S.
Thalisson Kelven
293
Boey S.
Dursun A.
7799
Lemina M.
Diabate O.
4274
Na Nhaga R. S.
Onur S.
877
Lang N.
Canak C.
9921
Kutucu A.
Ulgun O.
3510
Sane L.
Mimaroglu M.
109
Icardi M.
Traore A.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 9% | 1~15 | 8% | 10% |
| 16% | 13% | 16~30 | 17% | 10% |
| 11% | 9% | 31~45 | 5% | 28% |
| 16% | 20% | 46~60 | 22% | 17% |
| 12% | 25% | 61~75 | 28% | 15% |
| 19% | 20% | 76~90 | 17% | 17% |