KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
24/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
Cách đây
29-04
2026
Millonarios
Sao Paulo
4 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
Alianza Petrolera
Millonarios
5 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
08-05
2026
Boston River
Millonarios
13 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
29-04
2026
Deportes Tolima
Coquimbo Unido
5 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
Deportes Tolima
Deportivo Cali
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
07-05
2026
Deportes Tolima
Nacional Montevideo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Millonarios và Deportes Tolima vào 08:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sebastian Valencia
35'
23'
Elan Ricardo
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-2-3-1 Khách
1
De Amores G.
L.Marquínez
2222
Valencia S.
Arrieta C.
1717
Arias J.
Angulo J.
326
Llinas A.
Daniel Pedrozo
42
Sarabia C.
Hernandez J.
2014
Silva D.
Nieto J. P.
1518
Urena R.
Trujillo C.
619
Garcia M.
Gonzalez J.
730
Sebastian del Castillo
Elan Ricardo
147
Quintero D.
Valencia E.
823
Castro L.
Parra Osorio A.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 7 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 10% | 3% |
| 11% | 8% | 16~30 | 15% | 18% |
| 15% | 20% | 31~45 | 17% | 29% |
| 22% | 24% | 46~60 | 22% | 14% |
| 15% | 11% | 61~75 | 17% | 11% |
| 22% | 17% | 76~90 | 17% | 22% |