KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
11/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-04
2026
Zamalek
Pyramids FC
12 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-04
2026
Pyramids FC
Al Ahly
16 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-05
2026
Pyramids FC
Enppi
19 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
23-04
2026
Al Masry
Enppi
12 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
27-04
2026
Smouha SC
Al Masry
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-05
2026
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pyramids FC và Al Masry vào 22:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hamdy Marwan
90+13'
90+7'
Mohamed Makhlouf
Hamdy Marwan
90+4'
Hamdy MarwanMohamed Chibi
88'
83'
Ameed SawaftaMahmoud Hamada
Hamed Hamdan
81'
79'
Mohamed HashemBaher El Mohamady
Odeh Al FakhouriMostafa Ziko
79'
76'
Karim Bambo
Fiston Mayele
76'
70'
Mahmoud A.Mohamed El Shami
70'
Karim BamboOussama Zemraoui
69'
Omar El SaaiyMohammed Gaber
Fiston MayeleMostafa Fathi
67'
Ahmed AtefMaher Nasser
66'
Hamed Hamdan
66'
62'
Ahmed Ayman Mansour
Mahmoud Zalaka
24'
14'
Mohammed Gaber
9'
Mohamed Makhlouf
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-4-2 Khách
1
El Shenawy A.
Tharwat E.
180
Mohamed Hamdi
El Eraki K.
74
Samy A.
Baher El Mohamady
26
Galal O.
Sobhi K.
515
Chibi M.
Mansour A. A.
314
Lasheen M.
Mido Gaber
2230
Ziko M.
Hamada M.
1433
Hamdan H.
Makhlouf M.
611
Fathi M.
El Shami M.
1117
Mahmoud Zalaka
Temine M.
2527
Maher Nasser
Oussama Zemraoui
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 11% | 2% |
| 14% | 12% | 16~30 | 21% | 18% |
| 14% | 18% | 31~45 | 28% | 16% |
| 22% | 14% | 46~60 | 21% | 10% |
| 16% | 25% | 61~75 | 7% | 18% |
| 24% | 20% | 76~90 | 9% | 32% |