KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Estonia
24/05 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
30-05
2026
Vaprus Parnu
Nomme JK Kalju
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
13-06
2026
Tartu JK Tammeka
Vaprus Parnu
20 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-06
2026
Vaprus Parnu
FC Flora Tallinn
23 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-05
2026
Tartu JK Tammeka
Levadia Tallinn
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
13-06
2026
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn
19 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-06
2026
FC Nomme United
Levadia Tallinn
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaprus Parnu và Levadia Tallinn vào 21:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Joao Pedro
Johann AllasJoonas Sild
81'
73'
Tanel TammikWendell
73'
Gregor LehtmetsFrank Liivak
Raul RoossonMark Anders Lepik
73'
Korre A.Tristan Pajo
73'
73'
KauaVictory Iboro
Rasmus OrmHenri Valja
66'
Sten Jakob ViidasVirgo Vallik
65'
65'
Alexandre Lopes GomesRasmus Peetson
65'
Wendell
58'
Joao PedroEnock Otoo
45'
Frank Liivak
42'
Enock Otoo
13'
Mihkel Ainsalu
9'
Matthias Limberg
Markkus Seppik
8'
5'
Bubacarr Tambedou
Mark Anders Lepik
3'

Đội hình

Chủ 3-5-1-1
4-1-3-2 Khách
16
Ott Nomm
Vallner K. A.
99
5
Aer S.
Frank Liivak
23
28
Lipp M.
Nwankwo A.
20
43
Seppik M.
Iboro V.
35
7
Virgo Vallik
Joseph Saliste
29
17
Sander Kapper
Peetson R.
6
8
Pajo T.
Ainsalu M.
11
20
Valja H.
Enock Otoo
33
90
Joonas Sild
Mark Oliver Roosnupp
5
42
Limberg M.
Wendell
10
22
Lepik M. A.
Tambedou B.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng2.7
1.3Bàn thua0.8
12.6Bị sút trúng mục tiêu6
3.9Phạt góc6.3
2.3Thẻ vàng2.1
46.2%Phạm lỗi58.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%19%1~1512%8%
12%18%16~3017%16%
24%17%31~4514%10%
22%10%46~6017%16%
12%21%61~7521%16%
20%13%76~9016%27%