KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
18/04 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
22-04
2026
FC Merani Martvili
FC Sioni Bolnisi
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
25-04
2026
FC Gori
FC Merani Martvili
6 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
26-04
2026
Samtredia
FC Merani Martvili
8 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
23-04
2026
Aragvi Dusheti
Odishi 1919
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
25-04
2026
Aragvi Dusheti
FC Telavi
6 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
26-04
2026
FC Sioni Bolnisi
Aragvi Dusheti
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Merani Martvili và Aragvi Dusheti vào 19:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Tornike Bzekalava
Giorgi Gvasalia
83'
Renat Gagity
76'
Javokhir Esonkulov
74'
73'
Giorgi Janelidze
Giorgi Ugrekhelidze
61'
55'
Tengiz Bregvadze
14'
Murod Tuychibaev
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 49.3% | Phạm lỗi | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 8% | 1~15 | 11% | 15% |
| 4% | 22% | 16~30 | 9% | 15% |
| 17% | 14% | 31~45 | 29% | 7% |
| 17% | 19% | 46~60 | 11% | 7% |
| 9% | 14% | 61~75 | 16% | 23% |
| 24% | 19% | 76~90 | 22% | 30% |